TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кони́на

giống cáibất động vật
konína[kɐˈnʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кони́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кони́на nghĩa là thịt ngựa.

Nghĩa của кони́на

Danh từ

  1. Thịt ngựa.

Biến cách của кони́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кони́на
Sinh cách кого? чего?кони́ны
Tặng cách кому? чему?кони́не
Đối cách кого? что?кони́ну
Công cụ cách кем? чем?кони́ной
Giới cách о ком? о чём?кони́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кони́на

Câu hỏi thường gặp

конина nghĩa là gì?

конина (danh từ) nghĩa là thịt ngựa.

конина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кони́на (phiên âm Latinh konína, IPA [kɐˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.