TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

криви́ться

thể chưa hoàn thành
krivítʹsja[krʲɪˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên криви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

криви́ться nghĩa là bị cong, vênh, nhăn nhó, méo miệng.

Nghĩa của криви́ться

Động từ

  1. Bị cong, vênh, vẹo.
  2. о лице, рте, губах Nhăn nhó, méo miệng, bĩu môi, vênh môi, cong môi.

Cặp thể của криви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ криви́ться

NgôiHiện tại
якривлю́сь
тыкриви́шься
он / она́ / оно́криви́тся
мыкриви́мся
выкриви́тесь
они́кривя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кривиться.

Quá khứ

Giống đực (он)криви́лся
Giống cái (она́)криви́лась
Giống trung (оно́)криви́лось
Số nhiều (они́)криви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)криви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)криви́тесь

Họ từ của криви́ться

Câu hỏi thường gặp

кривиться nghĩa là gì?

кривиться (động từ) nghĩa là bị cong, vênh, nhăn nhó, méo miệng.

кривиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là криви́ться (phiên âm Latinh krivítʹsja, IPA [krʲɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.