искриви́ть
Dấu sắc trên искриви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
искриви́ть nghĩa là làm cong, làm vênh.
Nghĩa của искриви́ть
Thể hoàn thành của искривля́ть.
Động từ
- Làm cong, làm vênh, làm vẹo, làm trẹo; (о чертах лица) làm méo xệch, làm méo mặt.
Cặp thể của искриви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ искриви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | искривлю́ |
| ты | искриви́шь |
| он / она́ / оно́ | искриви́т |
| мы | искриви́м |
| вы | искриви́те |
| они́ | искривя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | искриви́л |
| Giống cái (она́) | искриви́ла |
| Giống trung (оно́) | искриви́ло |
| Số nhiều (они́) | искриви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | искриви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | искриви́те |
Họ từ của искриви́ть
Câu hỏi thường gặp
искривить nghĩa là gì?
искривить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.
искривить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là искриви́ть (phiên âm Latinh iskrivítʹ, IPA [ɪskrʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.