TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ямщи́к

giống đựcđộng vật
jamščík[(j)ɪmˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ямщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ямщи́к nghĩa là người đánh xe ngựa, xà ích.

Nghĩa của ямщи́к

Danh từ

  1. Người đánh xe ngựa, xà ích.

Biến cách của ямщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ямщи́кямщики́
Sinh cách кого? чего?ямщика́ямщико́в
Tặng cách кому? чему?ямщику́ямщика́м
Đối cách кого? что?ямщика́ямщико́в
Công cụ cách кем? чем?ямщико́мямщика́ми
Giới cách о ком? о чём?ямщике́ямщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ямщи́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ямщик nghĩa là gì?

ямщик (danh từ) nghĩa là người đánh xe ngựa, xà ích.

ямщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ямщи́к (phiên âm Latinh jamščík, IPA [(j)ɪmˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.