TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́карь

giống đựcđộng vật
lékarʹ[ˈlʲekərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́карь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́карь nghĩa là người thầy thuốc.

Nghĩa của ле́карь

Danh từ

  1. Người thầy thuốc; (khinh) lang vườn, lang băm.

Biến cách của ле́карь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́карьле́кари
Sinh cách кого? чего?ле́каряле́карей
Tặng cách кому? чему?ле́карюле́карям
Đối cách кого? что?ле́каряле́карей
Công cụ cách кем? чем?ле́каремле́карями
Giới cách о ком? о чём?ле́кареле́карях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ле́карь

Đồng nghĩa

Họ từ của ле́карь

Câu hỏi thường gặp

лекарь nghĩa là gì?

лекарь (danh từ) nghĩa là người thầy thuốc.

лекарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́карь (phiên âm Latinh lékarʹ, IPA [ˈlʲekərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.