TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесопито́мник

giống đựcbất động vật
lesopitómnik[ˌlʲesəpʲɪˈtomnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесопито́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесопито́мник nghĩa là vườn ươm cây.

Nghĩa của лесопито́мник

Danh từ

  1. Vườn ươm cây.

Biến cách của лесопито́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесопито́мниклесопито́мники
Sinh cách кого? чего?лесопито́мникалесопито́мников
Tặng cách кому? чему?лесопито́мникулесопито́мникам
Đối cách кого? что?лесопито́мниклесопито́мники
Công cụ cách кем? чем?лесопито́мникомлесопито́мниками
Giới cách о ком? о чём?лесопито́мникелесопито́мниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лесопито́мник

Câu hỏi thường gặp

лесопитомник nghĩa là gì?

лесопитомник (danh từ) nghĩa là vườn ươm cây.

лесопитомник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесопито́мник (phiên âm Latinh lesopitómnik, IPA [ˌlʲesəpʲɪˈtomnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.