TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ликова́ть

thể chưa hoàn thành
likovátʹ[lʲɪkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ликова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ликова́ть nghĩa là hân hoan, hoan hỉ.

Nghĩa của ликова́ть

Động từ

  1. Hân hoan, hoan hỉ, vui mừng, vui sướng.

Chia động từ ликова́ть

NgôiHiện tại
ялику́ю
тылику́ешь
он / она́ / оно́лику́ет
мылику́ем
вылику́ете
они́лику́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ликовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ликова́л
Giống cái (она́)ликова́ла
Giống trung (оно́)ликова́ло
Số nhiều (они́)ликова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лику́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ликова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ликовать nghĩa là gì?

ликовать (động từ) nghĩa là hân hoan, hoan hỉ.

ликовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ликова́ть (phiên âm Latinh likovátʹ, IPA [lʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.