TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

локализа́ция

giống cáibất động vật
lokalizácija[ɫəkəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên локализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

локализа́ция nghĩa là sự định vị, định vị trí.

Nghĩa của локализа́ция

Danh từ

  1. Sự định vị, định vị trí, định khu, định xứ, khu trú.

Biến cách của локализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?локализа́циялокализа́ции
Sinh cách кого? чего?локализа́циилокализа́ций
Tặng cách кому? чему?локализа́циилокализа́циям
Đối cách кого? что?локализа́циюлокализа́ции
Công cụ cách кем? чем?локализа́циейлокализа́циями
Giới cách о ком? о чём?локализа́циилокализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với локализа́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

локализация nghĩa là gì?

локализация (danh từ) nghĩa là sự định vị, định vị trí.

локализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là локализа́ция (phiên âm Latinh lokalizácija, IPA [ɫəkəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.