ло́мкий
lómkij[ˈɫomkʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́мкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́мкий nghĩa là dễ vở, dễ gãy.
Nghĩa của ло́мкий
Tính từ
- Dễ vở, dễ gãy, giòn.
Biến cách của ло́мкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ло́мкий | ло́мкое | ло́мкая | ло́мкие |
| Sinh cách | ло́мкого | ло́мкого | ло́мкой | ло́мких |
| Tặng cách | ло́мкому | ло́мкому | ло́мкой | ло́мким |
| Đối cách | ло́мкий / ло́мкого | ло́мкое | ло́мкую | ло́мкие / ло́мких |
| Công cụ cách | ло́мким | ло́мким | ло́мкой | ло́мкими |
| Giới cách | ло́мком | ло́мком | ло́мкой | ло́мких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ло́мкий
| So sánh hơn | (по)ло́мче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́мкий
Đồng nghĩa
Họ từ của ло́мкий
Câu hỏi thường gặp
ломкий nghĩa là gì?
ломкий (tính từ) nghĩa là dễ vở, dễ gãy.
ломкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́мкий (phiên âm Latinh lómkij, IPA [ˈɫomkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.