TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́ловать

thể chưa hoàn thành
mílovatʹ[ˈmʲiɫəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́ловать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́ловать nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của ми́ловать

Động từ

  1. Vuốt ve, mơn trớn.

Chia động từ ми́ловать

NgôiHiện tại
ями́лую
тыми́луешь
он / она́ / оно́ми́лует
мыми́луем
выми́луете
они́ми́луют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + миловать.

Quá khứ

Giống đực (он)ми́ловал
Giống cái (она́)ми́ловала
Giống trung (оно́)ми́ловало
Số nhiều (они́)ми́ловали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ми́луй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ми́луйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ми́ловать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

миловать nghĩa là gì?

миловать (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

миловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́ловать (phiên âm Latinh mílovatʹ, IPA [ˈmʲiɫəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.