ми́ловать
Dấu sắc trên ми́ловать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́ловать nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa của ми́ловать
Động từ
- Vuốt ve, mơn trớn.
Chia động từ ми́ловать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ми́лую |
| ты | ми́луешь |
| он / она́ / оно́ | ми́лует |
| мы | ми́луем |
| вы | ми́луете |
| они́ | ми́луют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + миловать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ми́ловал |
| Giống cái (она́) | ми́ловала |
| Giống trung (оно́) | ми́ловало |
| Số nhiều (они́) | ми́ловали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ми́луй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ми́луйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ми́ловать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
миловать nghĩa là gì?
миловать (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
миловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́ловать (phiên âm Latinh mílovatʹ, IPA [ˈmʲiɫəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.