TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моли́твенник

giống đựcđộng vật
molítvennik[mɐˈlʲitvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моли́твенник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моли́твенник nghĩa là quyển kinh, sách kính.

Nghĩa của моли́твенник

Danh từ

  1. Quyển kinh, sách kính.

Biến cách của моли́твенник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моли́твенникмоли́твенники
Sinh cách кого? чего?моли́твенникамоли́твенников
Tặng cách кому? чему?моли́твенникумоли́твенникам
Đối cách кого? что?моли́твенникамоли́твенников
Công cụ cách кем? чем?моли́твенникоммоли́твенниками
Giới cách о ком? о чём?моли́твенникемоли́твенниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của моли́твенник

Câu hỏi thường gặp

молитвенник nghĩa là gì?

молитвенник (danh từ) nghĩa là quyển kinh, sách kính.

молитвенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моли́твенник (phiên âm Latinh molítvennik, IPA [mɐˈlʲitvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.