TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́ло

giống trungbất động vật
rýlo[ˈrɨɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́ло nghĩa là cái mõm.

Nghĩa của ры́ло

Danh từ

  1. Cái mõm.
  2. thô лицо Mặt mẹt, mặt thớt, mõm.

Biến cách của ры́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́лоры́ла
Sinh cách кого? чего?ры́лары́л
Tặng cách кому? чему?ры́луры́лам
Đối cách кого? что?ры́лоры́ла
Công cụ cách кем? чем?ры́ломры́лами
Giới cách о ком? о чём?ры́леры́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ры́ло

Đồng nghĩa

Họ từ của ры́ло

Câu hỏi thường gặp

рыло nghĩa là gì?

рыло (danh từ) nghĩa là cái mõm.

рыло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́ло (phiên âm Latinh rýlo, IPA [ˈrɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.