TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еба́ло

giống trungbất động vật
jebálo[(j)ɪˈbaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еба́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еба́ло nghĩa là mặt.

Nghĩa của еба́ло

Danh từ

  1. Mặt.

Biến cách của еба́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?еба́лоеба́ла
Sinh cách кого? чего?еба́лаеба́л
Tặng cách кому? чему?еба́луеба́лам
Đối cách кого? что?еба́лоеба́ла
Công cụ cách кем? чем?еба́ломеба́лами
Giới cách о ком? о чём?еба́лееба́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với еба́ло

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ебало nghĩa là gì?

ебало (danh từ) nghĩa là mặt.

ебало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еба́ло (phiên âm Latinh jebálo, IPA [(j)ɪˈbaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.