TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́жество

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
múžestvo[ˈmuʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́жество nghĩa là dũng khí, nhuệ khí.

Nghĩa của му́жество

Danh từ

  1. Dũng khí, nhuệ khí, [lòng] dũng cảm, can đảm, gan dạ; (стойкость) [lòng] quả cảm.

Biến cách của му́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́жествому́жества
Sinh cách кого? чего?му́жестваму́жеств
Tặng cách кому? чему?му́жествуму́жествам
Đối cách кого? что?му́жествому́жества
Công cụ cách кем? чем?му́жествомму́жествами
Giới cách о ком? о чём?му́жествему́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với му́жество

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мужество nghĩa là gì?

мужество (danh từ) nghĩa là dũng khí, nhuệ khí.

мужество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́жество (phiên âm Latinh múžestvo, IPA [ˈmuʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.