накрыва́ть
Dấu sắc trên накрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накрыва́ть nghĩa là phủ lên, che lên.
Nghĩa của накрыва́ть
Động từ
- Phủ... lên, che... lên, đắp... lên.
- khẩu ngữ захватить врасплох Bắt được quả tang, bắt chộp, chộp được.
- накрыва́ть престу́пникаbắt được quả tang tên tội phạm
Cặp thể của накрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | накрыва́ю |
| ты | накрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | накрыва́ет |
| мы | накрыва́ем |
| вы | накрыва́ете |
| они́ | накрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накрыва́л |
| Giống cái (она́) | накрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | накрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | накрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накрыва́йте |
Họ từ của накрыва́ть
Câu hỏi thường gặp
накрывать nghĩa là gì?
накрывать (động từ) nghĩa là phủ lên, che lên.
накрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накрыва́ть (phiên âm Latinh nakryvátʹ, IPA [nəkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.