TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накрыва́ть

thể chưa hoàn thành
nakryvátʹ[nəkrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накрыва́ть nghĩa là phủ lên, che lên.

Nghĩa của накрыва́ть

Động từ

  1. Phủ... lên, che... lên, đắp... lên.
  2. khẩu ngữ захватить врасплох Bắt được quả tang, bắt chộp, chộp được.
    • накрыва́ть престу́пникаbắt được quả tang tên tội phạm

Cặp thể của накрыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накрыва́ть

NgôiHiện tại
янакрыва́ю
тынакрыва́ешь
он / она́ / оно́накрыва́ет
мынакрыва́ем
вынакрыва́ете
они́накрыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накрывать.

Quá khứ

Giống đực (он)накрыва́л
Giống cái (она́)накрыва́ла
Giống trung (оно́)накрыва́ло
Số nhiều (они́)накрыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накрыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накрыва́йте

Họ từ của накрыва́ть

Câu hỏi thường gặp

накрывать nghĩa là gì?

накрывать (động từ) nghĩa là phủ lên, che lên.

накрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накрыва́ть (phiên âm Latinh nakryvátʹ, IPA [nəkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.