TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарека́ние

giống trungbất động vật
narekánije[nərʲɪˈkanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарека́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарека́ние nghĩa là khiển trách, quở trách.

Nghĩa của нарека́ние

Danh từ

  1. [Sự, lời] khiển trách, quở trách, trách móc, chê trách, trách cứ, trách mắng.

Biến cách của нарека́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нарека́ниенарека́ния
Sinh cách кого? чего?нарека́ниянарека́ний
Tặng cách кому? чему?нарека́ниюнарека́ниям
Đối cách кого? что?нарека́ниенарека́ния
Công cụ cách кем? чем?нарека́ниемнарека́ниями
Giới cách о ком? о чём?нарека́ниинарека́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нарека́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нарекание nghĩa là gì?

нарекание (danh từ) nghĩa là khiển trách, quở trách.

нарекание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарека́ние (phiên âm Latinh narekánije, IPA [nərʲɪˈkanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.