TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наскочи́ть

thể hoàn thành
naskočítʹ[nəskɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наскочи́ть nghĩa là đụng phải, vấp phải, nhảy vào, xông vào.

Nghĩa của наскочи́ть

Thể hoàn thành của наска́кивать.

Động từ

  1. Đụng phải, vấp phải, gặp phải, va phải, xô phải.
  2. Nhảy vào, xông vào, lăn xả vào.

Cặp thể của наскочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наскочи́ть

NgôiTương lai
янаскочу́
тынаско́чишь
он / она́ / оно́наско́чит
мынаско́чим
вынаско́чите
они́наско́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наскочи́л
Giống cái (она́)наскочи́ла
Giống trung (оно́)наскочи́ло
Số nhiều (они́)наскочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наскочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наскочи́те

Họ từ của наскочи́ть

Câu hỏi thường gặp

наскочить nghĩa là gì?

наскочить (động từ) nghĩa là đụng phải, vấp phải, nhảy vào, xông vào.

наскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наскочи́ть (phiên âm Latinh naskočítʹ, IPA [nəskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.