насчита́ть
Dấu sắc trên насчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насчита́ть nghĩa là đếm, tính.
Nghĩa của насчита́ть
Thể hoàn thành của насчи́тывать.
Động từ
- Đếm, tính, đếm được.
Cặp thể của насчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насчита́ю |
| ты | насчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | насчита́ет |
| мы | насчита́ем |
| вы | насчита́ете |
| они́ | насчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насчита́л |
| Giống cái (она́) | насчита́ла |
| Giống trung (оно́) | насчита́ло |
| Số nhiều (они́) | насчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насчита́йте |
Họ từ của насчита́ть
Câu hỏi thường gặp
насчитать nghĩa là gì?
насчитать (động từ) nghĩa là đếm, tính.
насчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насчита́ть (phiên âm Latinh nasčitátʹ, IPA [nəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.