насчи́тывать
Dấu sắc trên насчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насчи́тывать nghĩa là đếm, tính.
Nghĩa của насчи́тывать
Động từ
- Đếm, tính, đếm được.
- ско́лько страни́ц вы насчита́ли?anh đếm được bao nhiêu trang?
- го́род насчи́тывает три́дцать ты́сяч жи́телейthành phố có ba vạn dân
Cặp thể của насчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | насчи́тываю |
| ты | насчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | насчи́тывает |
| мы | насчи́тываем |
| вы | насчи́тываете |
| они́ | насчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насчи́тывал |
| Giống cái (она́) | насчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | насчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | насчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насчи́тывайте |
Họ từ của насчи́тывать
Câu hỏi thường gặp
насчитывать nghĩa là gì?
насчитывать (động từ) nghĩa là đếm, tính.
насчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насчи́тывать (phiên âm Latinh nasčítyvatʹ, IPA [nɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.