TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насчи́тывать

thể chưa hoàn thành
nasčítyvatʹ[nɐˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насчи́тывать nghĩa là đếm, tính.

Nghĩa của насчи́тывать

Động từ

  1. Đếm, tính, đếm được.
    • ско́лько страни́ц вы насчита́ли?anh đếm được bao nhiêu trang?
    • го́род насчи́тывает три́дцать ты́сяч жи́телейthành phố có ba vạn dân

Cặp thể của насчи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насчи́тывать

NgôiHiện tại
янасчи́тываю
тынасчи́тываешь
он / она́ / оно́насчи́тывает
мынасчи́тываем
вынасчи́тываете
они́насчи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насчитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)насчи́тывал
Giống cái (она́)насчи́тывала
Giống trung (оно́)насчи́тывало
Số nhiều (они́)насчи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насчи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насчи́тывайте

Họ từ của насчи́тывать

Câu hỏi thường gặp

насчитывать nghĩa là gì?

насчитывать (động từ) nghĩa là đếm, tính.

насчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насчи́тывать (phiên âm Latinh nasčítyvatʹ, IPA [nɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.