TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насчи́тываться

thể chưa hoàn thành
nasčítyvatʹsja[nɐˈɕːitɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насчи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насчи́тываться nghĩa là có.

Nghĩa của насчи́тываться

Động từ

  1. Có.

Chia động từ насчи́тываться

NgôiHiện tại
янасчи́тываюсь
тынасчи́тываешься
он / она́ / оно́насчи́тывается
мынасчи́тываемся
вынасчи́тываетесь
они́насчи́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насчитываться.

Quá khứ

Giống đực (он)насчи́тывался
Giống cái (она́)насчи́тывалась
Giống trung (оно́)насчи́тывалось
Số nhiều (они́)насчи́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насчи́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насчи́тывайтесь

Họ từ của насчи́тываться

Câu hỏi thường gặp

насчитываться nghĩa là gì?

насчитываться (động từ) nghĩa là có.

насчитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насчи́тываться (phiên âm Latinh nasčítyvatʹsja, IPA [nɐˈɕːitɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.