нацара́пать
Dấu sắc trên нацара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нацара́пать nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.
Nghĩa của нацара́пать
Động từ
- написать неразборчиво Ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạc.
Cặp thể của нацара́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нацара́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нацара́паю |
| ты | нацара́паешь |
| он / она́ / оно́ | нацара́пает |
| мы | нацара́паем |
| вы | нацара́паете |
| они́ | нацара́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нацара́пал |
| Giống cái (она́) | нацара́пала |
| Giống trung (оно́) | нацара́пало |
| Số nhiều (они́) | нацара́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нацара́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нацара́пайте |
Họ từ của нацара́пать
Câu hỏi thường gặp
нацарапать nghĩa là gì?
нацарапать (động từ) nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.
нацарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нацара́пать (phiên âm Latinh nacarápatʹ, IPA [nət͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.