нездоро́вье
Dấu sắc trên нездоро́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нездоро́вье nghĩa là sự ốm yếu, ốm đau.
Nghĩa của нездоро́вье
Danh từ
- Sự ốm yếu, ốm đau, bệnh tật; (недомогание) [sự] khó ở, khó chịu trong người, bị mệt.
Biến cách của нездоро́вье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нездоро́вье | нездоро́вья |
| Sinh cách кого? чего? | нездоро́вья | нездоро́вий |
| Tặng cách кому? чему? | нездоро́вью | нездоро́вьям |
| Đối cách кого? что? | нездоро́вье | нездоро́вья |
| Công cụ cách кем? чем? | нездоро́вьем | нездоро́вьями |
| Giới cách о ком? о чём? | нездоро́вье | нездоро́вьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нездоро́вье
Đồng nghĩa
Họ từ của нездоро́вье
Câu hỏi thường gặp
нездоровье nghĩa là gì?
нездоровье (danh từ) nghĩa là sự ốm yếu, ốm đau.
нездоровье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нездоро́вье (phiên âm Latinh nezdoróvʹje, IPA [nʲɪzdɐˈrov⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.