TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неря́ха

giống chungđộng vật
nerjáxa[nʲɪˈrʲaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неря́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неря́ха nghĩa là người lôi thôi, lốc thốc.

Nghĩa của неря́ха

Danh từ

  1. Người lôi thôi, lốc thốc, người luộm thà luộm thuộm, người ăn ở bẩn thỉu.

Biến cách của неря́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неря́ханеря́хи
Sinh cách кого? чего?неря́хинеря́х
Tặng cách кому? чему?неря́хенеря́хам
Đối cách кого? что?неря́хунеря́х
Công cụ cách кем? чем?неря́хойнеря́хами
Giới cách о ком? о чём?неря́хенеря́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неря́ха

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неряха nghĩa là gì?

неряха (danh từ) nghĩa là người lôi thôi, lốc thốc.

неряха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неря́ха (phiên âm Latinh nerjáxa, IPA [nʲɪˈrʲaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.