обвести́
Dấu sắc trên обвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвести́ nghĩa là dẫn đi quanh, đưa đi quanh.
Nghĩa của обвести́
Thể hoàn thành của обводи́ть.
Động từ
- Dẫn... đi quanh, đưa... đi quanh.
- Dẫn bóng quanh đối thủ.
- Đưa vòng côn cầu quanh đối thủ.
- Vòng... lại, khoanh tròn... lại, khoanh.
- Viền quanh.
- Đồ, viền, đồ lại, kẻ quanh, vạch chung quanh.
Cặp thể của обвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обведу́ |
| ты | обведёшь |
| он / она́ / оно́ | обведёт |
| мы | обведём |
| вы | обведёте |
| они́ | обведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвёл |
| Giống cái (она́) | обвела́ |
| Giống trung (оно́) | обвело́ |
| Số nhiều (они́) | обвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обведи́те |
Họ từ của обвести́
Câu hỏi thường gặp
обвести nghĩa là gì?
обвести (động từ) nghĩa là dẫn đi quanh, đưa đi quanh.
обвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвести́ (phiên âm Latinh obvestí, IPA [ɐbvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.