TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвести́

thể hoàn thành
obvestí[ɐbvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвести́ nghĩa là dẫn đi quanh, đưa đi quanh.

Nghĩa của обвести́

Thể hoàn thành của обводи́ть.

Động từ

  1. Dẫn... đi quanh, đưa... đi quanh.
  2. Dẫn bóng quanh đối thủ.
  3. Đưa vòng côn cầu quanh đối thủ.
  4. Vòng... lại, khoanh tròn... lại, khoanh.
  5. Viền quanh.
  6. Đồ, viền, đồ lại, kẻ quanh, vạch chung quanh.

Cặp thể của обвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвести́

NgôiTương lai
яобведу́
тыобведёшь
он / она́ / оно́обведёт
мыобведём
выобведёте
они́обведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвёл
Giống cái (она́)обвела́
Giống trung (оно́)обвело́
Số nhiều (они́)обвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обведи́те

Họ từ của обвести́

Câu hỏi thường gặp

обвести nghĩa là gì?

обвести (động từ) nghĩa là dẫn đi quanh, đưa đi quanh.

обвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвести́ (phiên âm Latinh obvestí, IPA [ɐbvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.