обволо́чь
Dấu sắc trên обволо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обволо́чь nghĩa là bao phủ, phủ kín.
Nghĩa của обволо́чь
Thể hoàn thành của обвола́кивать.
Động từ
- Bao phủ, phủ kín, che phủ.
Cặp thể của обволо́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обволо́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обволоку́ |
| ты | обволочёшь |
| он / она́ / оно́ | обволочёт |
| мы | обволочём |
| вы | обволочёте |
| они́ | обволоку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обволо́к |
| Giống cái (она́) | обволокла́ |
| Giống trung (оно́) | обволокло́ |
| Số nhiều (они́) | обволокли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обволоки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обволоки́те |
Họ từ của обволо́чь
Câu hỏi thường gặp
обволочь nghĩa là gì?
обволочь (động từ) nghĩa là bao phủ, phủ kín.
обволочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обволо́чь (phiên âm Latinh obvolóčʹ, IPA [ɐbvɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.