TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскорби́ться

thể hoàn thành
oskorbítʹsja[ɐskɐrˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оскорби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оскорби́ться nghĩa là phật ý, phật lòng.

Nghĩa của оскорби́ться

Thể hoàn thành của оскорбля́ться.

Động từ

  1. Phật ý, phật lòng, hờn giận.

Cặp thể của оскорби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оскорби́ться

NgôiTương lai
яоскорблю́сь
тыоскорби́шься
он / она́ / оно́оскорби́тся
мыоскорби́мся
выоскорби́тесь
они́оскорбя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оскорби́лся
Giống cái (она́)оскорби́лась
Giống trung (оно́)оскорби́лось
Số nhiều (они́)оскорби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оскорби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оскорби́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оскорби́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của оскорби́ться

Câu hỏi thường gặp

оскорбиться nghĩa là gì?

оскорбиться (động từ) nghĩa là phật ý, phật lòng.

оскорбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскорби́ться (phiên âm Latinh oskorbítʹsja, IPA [ɐskɐrˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.