оскорбля́ться
Dấu sắc trên оскорбля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оскорбля́ться nghĩa là phật ý, phật lòng.
Nghĩa của оскорбля́ться
Động từ
- Phật ý, phật lòng, hờn giận.
Cặp thể của оскорбля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оскорбля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оскорбля́юсь |
| ты | оскорбля́ешься |
| он / она́ / оно́ | оскорбля́ется |
| мы | оскорбля́емся |
| вы | оскорбля́етесь |
| они́ | оскорбля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оскорбляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оскорбля́лся |
| Giống cái (она́) | оскорбля́лась |
| Giống trung (оно́) | оскорбля́лось |
| Số nhiều (они́) | оскорбля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оскорбля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оскорбля́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оскорбля́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của оскорбля́ться
Câu hỏi thường gặp
оскорбляться nghĩa là gì?
оскорбляться (động từ) nghĩa là phật ý, phật lòng.
оскорбляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оскорбля́ться (phiên âm Latinh oskorbljátʹsja, IPA [ɐskɐrˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.