TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обле́чь

thể hoàn thành
obléčʹ[ɐˈblʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обле́чь nghĩa là bao phủ, bao bọc, biểu hiện, biểu.

Nghĩa của обле́чь

Thể hoàn thành của облека́ть.

Động từ

  1. Bao phủ, bao bọc, bao trùm, phủ kín.
  2. Thể hiện, biểu hiện, biểu.
  3. Trao cho, phú cho, ủy thác, phó thác cho.

Cặp thể của обле́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обле́чь

NgôiTương lai
яобля́гу
тыобля́жешь
он / она́ / оно́обля́жет
мыобля́жем
выобля́жете
они́обля́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облёг
Giống cái (она́)облегла́
Giống trung (оно́)облегло́
Số nhiều (они́)облегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обля́г
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обля́гте

Họ từ của обле́чь

Câu hỏi thường gặp

облечь nghĩa là gì?

облечь (động từ) nghĩa là bao phủ, bao bọc, biểu hiện, biểu.

облечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обле́чь (phiên âm Latinh obléčʹ, IPA [ɐˈblʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.