TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнажи́ть

thể hoàn thành
obnažítʹ[ɐbnɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнажи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнажи́ть nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.

Nghĩa của обнажи́ть

Thể hoàn thành của обнажа́ть.

Động từ

  1. Cởi trần, cởi truồng, lột trần.
  2. Làm trụi lá.
  3. Làm lộ... ra, làm lòi... ra; (nghĩa bóng) làm lộ rõ, phơi bày... ra, phát hiện, khám phá, bóc trần.
  4. Tuốt... ra.
  5. Tuốt, rút.

Cặp thể của обнажи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнажи́ть

NgôiTương lai
яобнажу́
тыобнажи́шь
он / она́ / оно́обнажи́т
мыобнажи́м
выобнажи́те
они́обнажа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнажи́л
Giống cái (она́)обнажи́ла
Giống trung (оно́)обнажи́ло
Số nhiều (они́)обнажи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнажи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обнажи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của обнажи́ть

Câu hỏi thường gặp

обнажить nghĩa là gì?

обнажить (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.

обнажить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнажи́ть (phiên âm Latinh obnažítʹ, IPA [ɐbnɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.