оголи́ть
Dấu sắc trên оголи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оголи́ть nghĩa là cởi trần, cởi truồng, bóc trần, lột trần.
Nghĩa của оголи́ть
Thể hoàn thành của оголя́ть.
Động từ
- Cởi trần, cởi truồng, phanh trần.
- Bóc trần, lột trần.
- Làm trụi lá.
- Tuốt... ra.
Cặp thể của оголи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оголи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оголю́ |
| ты | оголи́шь |
| он / она́ / оно́ | оголи́т |
| мы | оголи́м |
| вы | оголи́те |
| они́ | оголя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оголи́л |
| Giống cái (она́) | оголи́ла |
| Giống trung (оно́) | оголи́ло |
| Số nhiều (они́) | оголи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оголи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оголи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оголи́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của оголи́ть
Câu hỏi thường gặp
оголить nghĩa là gì?
оголить (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, bóc trần, lột trần.
оголить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оголи́ть (phiên âm Latinh ogolítʹ, IPA [ɐɡɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.