TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнажи́ться

thể hoàn thành
obnažítʹsja[ɐbnɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнажи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнажи́ться nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.

Nghĩa của обнажи́ться

Thể hoàn thành của обнажа́ться.

Động từ

  1. Cởi trần, cởi truồng, ở trần, ở truồng.
  2. Làm trụi lá.
  3. Lộ ra, lòi ra, lộ rõ; (nghĩa bóng) (обнаруживаться) phơi bày ra, biểu lộ ra, biểu hiện ra, bộc lộ ra.

Cặp thể của обнажи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнажи́ться

NgôiTương lai
яобнажу́сь
тыобнажи́шься
он / она́ / оно́обнажи́тся
мыобнажи́мся
выобнажи́тесь
они́обнажа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнажи́лся
Giống cái (она́)обнажи́лась
Giống trung (оно́)обнажи́лось
Số nhiều (они́)обнажи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнажи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнажи́тесь

Họ từ của обнажи́ться

Câu hỏi thường gặp

обнажиться nghĩa là gì?

обнажиться (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.

обнажиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнажи́ться (phiên âm Latinh obnažítʹsja, IPA [ɐbnɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.