обнести́
Dấu sắc trên обнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнести́ nghĩa là vây quanh, rào quanh, bưng dọn, bưng mời.
Nghĩa của обнести́
Thể hoàn thành của обноси́ть.
Động từ
- Vây quanh, rào quanh.
- Bưng dọn, bưng... mời (mọi người).
- Bỏ sót, bỏ quên, quên mời (khi bưng dọn thức ăn).
Cặp thể của обнести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обнесу́ |
| ты | обнесёшь |
| он / она́ / оно́ | обнесёт |
| мы | обнесём |
| вы | обнесёте |
| они́ | обнесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнёс |
| Giống cái (она́) | обнесла́ |
| Giống trung (оно́) | обнесло́ |
| Số nhiều (они́) | обнесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнеси́те |
Họ từ của обнести́
Câu hỏi thường gặp
обнести nghĩa là gì?
обнести (động từ) nghĩa là vây quanh, rào quanh, bưng dọn, bưng mời.
обнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнести́ (phiên âm Latinh obnestí, IPA [ɐbnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.