TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнести́

thể hoàn thành
obnestí[ɐbnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнести́ nghĩa là vây quanh, rào quanh, bưng dọn, bưng mời.

Nghĩa của обнести́

Thể hoàn thành của обноси́ть.

Động từ

  1. Vây quanh, rào quanh.
  2. Bưng dọn, bưng... mời (mọi người).
  3. Bỏ sót, bỏ quên, quên mời (khi bưng dọn thức ăn).

Cặp thể của обнести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнести́

NgôiTương lai
яобнесу́
тыобнесёшь
он / она́ / оно́обнесёт
мыобнесём
выобнесёте
они́обнесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнёс
Giống cái (она́)обнесла́
Giống trung (оно́)обнесло́
Số nhiều (они́)обнесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнеси́те

Họ từ của обнести́

Câu hỏi thường gặp

обнести nghĩa là gì?

обнести (động từ) nghĩa là vây quanh, rào quanh, bưng dọn, bưng mời.

обнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнести́ (phiên âm Latinh obnestí, IPA [ɐbnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.