обраща́ть
Dấu sắc trên обраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обраща́ть nghĩa là quay, hướng về, cải đạo.
Nghĩa của обраща́ть
Động từ
- Quay, hướng (mắt, sự chú ý) về; (обраща́ть внима́ние) chú ý; biến thành.
- Cải đạo.
Cặp thể của обраща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обраща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обраща́ю |
| ты | обраща́ешь |
| он / она́ / оно́ | обраща́ет |
| мы | обраща́ем |
| вы | обраща́ете |
| они́ | обраща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обраща́л |
| Giống cái (она́) | обраща́ла |
| Giống trung (оно́) | обраща́ло |
| Số nhiều (они́) | обраща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обраща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обраща́йте |
Họ từ của обраща́ть
Câu ví dụ với обраща́ть
- Не обращайте на это внимания. Kệ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369235
- Не обращай на это внимания. Kệ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2649277
- Не обращай на него внимания. Đừng để ý đến nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658488
- Не обращай на Тома внимания. Mặc kệ Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515822
- Не обращайте на Тома внимания. Mặc kệ Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515823
- Не обращайте на это внимания, это только слухи. Kệ đi. Đấy chỉ là tin đồn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2985632
- Не обращай внимания на то, что отец говорит. Đừng để ý đến những gì bố bạn nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13029952
- Не обращайте внимания на то, что отец говорит. Đừng để ý đến những gì bố bạn nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13029953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обращать nghĩa là gì?
обращать (động từ) nghĩa là quay, hướng về, cải đạo.
обращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обраща́ть (phiên âm Latinh obraščátʹ, IPA [ɐbrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.