обузда́ть
Dấu sắc trên обузда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обузда́ть nghĩa là thắng, thắng yên cương.
Nghĩa của обузда́ть
Thể hoàn thành của обу́здывать.
Động từ
- Thắng, thắng yên cương.
Cặp thể của обузда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обузда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обузда́ю |
| ты | обузда́ешь |
| он / она́ / оно́ | обузда́ет |
| мы | обузда́ем |
| вы | обузда́ете |
| они́ | обузда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обузда́л |
| Giống cái (она́) | обузда́ла |
| Giống trung (оно́) | обузда́ло |
| Số nhiều (они́) | обузда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обузда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обузда́йте |
Họ từ của обузда́ть
Câu hỏi thường gặp
обуздать nghĩa là gì?
обуздать (động từ) nghĩa là thắng, thắng yên cương.
обуздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обузда́ть (phiên âm Latinh obuzdátʹ, IPA [ɐbʊzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.