TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обу́ть

thể hoàn thành
obútʹ[ɐˈbutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обу́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обу́ть nghĩa là đi giày.

Nghĩa của обу́ть

Thể hoàn thành của обува́ть.

Động từ

  1. Đi giày (cho ai).
  2. khẩu ngữ Cung cấp giày [dép].

Cặp thể của обу́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обу́ть

NgôiTương lai
яобу́ю
тыобу́ешь
он / она́ / оно́обу́ет
мыобу́ем
выобу́ете
они́обу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обу́л
Giống cái (она́)обу́ла
Giống trung (оно́)обу́ло
Số nhiều (они́)обу́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обу́йте

Họ từ của обу́ть

Câu hỏi thường gặp

обуть nghĩa là gì?

обуть (động từ) nghĩa là đi giày.

обуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обу́ть (phiên âm Latinh obútʹ, IPA [ɐˈbutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.