обу́ть
Dấu sắc trên обу́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обу́ть nghĩa là đi giày.
Nghĩa của обу́ть
Thể hoàn thành của обува́ть.
Động từ
- Đi giày (cho ai).
- khẩu ngữ Cung cấp giày [dép].
Cặp thể của обу́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обу́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обу́ю |
| ты | обу́ешь |
| он / она́ / оно́ | обу́ет |
| мы | обу́ем |
| вы | обу́ете |
| они́ | обу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обу́л |
| Giống cái (она́) | обу́ла |
| Giống trung (оно́) | обу́ло |
| Số nhiều (они́) | обу́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обу́йте |
Họ từ của обу́ть
Câu hỏi thường gặp
обуть nghĩa là gì?
обуть (động từ) nghĩa là đi giày.
обуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обу́ть (phiên âm Latinh obútʹ, IPA [ɐˈbutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.