TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огрызну́ться

thể hoàn thành
ogryznútʹsja[ɐɡrɨzˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огрызну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огрызну́ться nghĩa là gừ, gừ gừ.

Nghĩa của огрызну́ться

Thể hoàn thành của огрыза́ться.

Động từ

  1. Gừ, gừ gừ, gầm gừ.

Cặp thể của огрызну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огрызну́ться

NgôiTương lai
яогрызну́сь
тыогрызнёшься
он / она́ / оно́огрызнётся
мыогрызнёмся
выогрызнётесь
они́огрызну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огрызну́лся
Giống cái (она́)огрызну́лась
Giống trung (оно́)огрызну́лось
Số nhiều (они́)огрызну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огрызни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огрызни́тесь

Họ từ của огрызну́ться

Câu hỏi thường gặp

огрызнуться nghĩa là gì?

огрызнуться (động từ) nghĩa là gừ, gừ gừ.

огрызнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огрызну́ться (phiên âm Latinh ogryznútʹsja, IPA [ɐɡrɨzˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.