TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оде́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
odétʹsja[ɐˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оде́ться nghĩa là mặc, bận, may mặc, may sắm.

Nghĩa của оде́ться

Thể hoàn thành của одева́ться.

Động từ

  1. Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.
  2. May mặc, may sắm.

Cặp thể của оде́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оде́ться

NgôiTương lai
яоде́нусь
тыоде́нешься
он / она́ / оно́оде́нется
мыоде́немся
выоде́нетесь
они́оде́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оде́лся
Giống cái (она́)оде́лась
Giống trung (оно́)оде́лось
Số nhiều (они́)оде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оде́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оде́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оде́ться

Trái nghĩa

Họ từ của оде́ться

Câu hỏi thường gặp

одеться nghĩa là gì?

одеться (động từ) nghĩa là mặc, bận, may mặc, may sắm.

одеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оде́ться (phiên âm Latinh odétʹsja, IPA [ɐˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.