окрести́ть
Dấu sắc trên окрести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окрести́ть nghĩa là đặt tên, đặt tên lóng.
Nghĩa của окрести́ть
Động từ
- khẩu ngữ дать прозвище Đặt tên, đặt tên lóng. + đối cách / công cụ cách
Chia động từ окрести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окрещу́ |
| ты | окре́стишь |
| он / она́ / оно́ | окре́стит |
| мы | окре́стим |
| вы | окре́стите |
| они́ | окре́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окрести́л |
| Giống cái (она́) | окрести́ла |
| Giống trung (оно́) | окрести́ло |
| Số nhiều (они́) | окрести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окрести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окрести́те |
Họ từ của окрести́ть
Câu hỏi thường gặp
окрестить nghĩa là gì?
окрестить (động từ) nghĩa là đặt tên, đặt tên lóng.
окрестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окрести́ть (phiên âm Latinh okrestítʹ, IPA [ɐkrʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.