TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ослепи́ть

thể hoàn thành
oslepítʹ[ɐs⁽ʲ⁾lʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ослепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ослепи́ть nghĩa là làm mù, làm đui.

Nghĩa của ослепи́ть

Thể hoàn thành của ослепля́ть.

Động từ

  1. Làm mù, làm đui, làm lòa; (на время) làm chói mắt, làm lóa mắt, làm choáng mắt, làm quáng mắt.

Cặp thể của ослепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ослепи́ть

NgôiTương lai
яослеплю́
тыослепи́шь
он / она́ / оно́ослепи́т
мыослепи́м
выослепи́те
они́ослепя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ослепи́л
Giống cái (она́)ослепи́ла
Giống trung (оно́)ослепи́ло
Số nhiều (они́)ослепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ослепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ослепи́те

Họ từ của ослепи́ть

Câu hỏi thường gặp

ослепить nghĩa là gì?

ослепить (động từ) nghĩa là làm mù, làm đui.

ослепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ослепи́ть (phiên âm Latinh oslepítʹ, IPA [ɐs⁽ʲ⁾lʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.