основа́ть
Dấu sắc trên основа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
основа́ть nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.
Nghĩa của основа́ть
Động từ
- Người sáng lập, sáng lập viên.
Cặp thể của основа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ основа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осную́ |
| ты | оснуёшь |
| он / она́ / оно́ | оснуёт |
| мы | оснуём |
| вы | оснуёте |
| они́ | осную́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | основа́л |
| Giống cái (она́) | основа́ла |
| Giống trung (оно́) | основа́ло |
| Số nhiều (они́) | основа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осну́йте |
Họ từ của основа́ть
Câu hỏi thường gặp
основать nghĩa là gì?
основать (động từ) nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.
основать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là основа́ть (phiên âm Latinh osnovátʹ, IPA [ɐsnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.