TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

основа́ть

thể hoàn thành
osnovátʹ[ɐsnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên основа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

основа́ть nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.

Nghĩa của основа́ть

Động từ

  1. Người sáng lập, sáng lập viên.

Cặp thể của основа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ основа́ть

NgôiTương lai
яосную́
тыоснуёшь
он / она́ / оно́оснуёт
мыоснуём
выоснуёте
они́осную́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)основа́л
Giống cái (она́)основа́ла
Giống trung (оно́)основа́ло
Số nhiều (они́)основа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осну́йте

Họ từ của основа́ть

Câu hỏi thường gặp

основать nghĩa là gì?

основать (động từ) nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.

основать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là основа́ть (phiên âm Latinh osnovátʹ, IPA [ɐsnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.