TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

основа́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
osnovánije[ɐsnɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên основа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

основа́ние nghĩa là bazơ, sự thành lập.

Nghĩa của основа́ние

Danh từ

  1. Bazơ.
  2. Sự thành lập.

Biến cách của основа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?основа́ниеоснова́ния
Sinh cách кого? чего?основа́нияоснова́ний
Tặng cách кому? чему?основа́ниюоснова́ниям
Đối cách кого? что?основа́ниеоснова́ния
Công cụ cách кем? чем?основа́ниемоснова́ниями
Giới cách о ком? о чём?основа́нииоснова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với основа́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của основа́ние

Câu hỏi thường gặp

основание nghĩa là gì?

основание (danh từ) nghĩa là bazơ, sự thành lập.

основание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là основа́ние (phiên âm Latinh osnovánije, IPA [ɐsnɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.