TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́собь

giống cáiđộng vật
ósobʹ[ˈosəpʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́собь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́собь nghĩa là cá thể.

Nghĩa của о́собь

Danh từ

  1. Cá thể.

Biến cách của о́собь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́собьо́соби
Sinh cách кого? чего?о́собио́собей
Tặng cách кому? чему?о́собио́собям
Đối cách кого? что?о́собьо́собей
Công cụ cách кем? чем?о́собьюо́собями
Giới cách о ком? о чём?о́собио́собях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́собь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

особь nghĩa là gì?

особь (danh từ) nghĩa là cá thể.

особь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́собь (phiên âm Latinh ósobʹ, IPA [ˈosəpʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.