остана́вливать
Dấu sắc trên остана́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остана́вливать nghĩa là dừng, chặn lại.
Nghĩa của остана́вливать
Động từ
- Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại (thể chưa hoàn thành của останови́ть).
Cặp thể của остана́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ остана́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | остана́вливаю |
| ты | остана́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | остана́вливает |
| мы | остана́вливаем |
| вы | остана́вливаете |
| они́ | остана́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + останавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | остана́вливал |
| Giống cái (она́) | остана́вливала |
| Giống trung (оно́) | остана́вливало |
| Số nhiều (они́) | остана́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | остана́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | остана́вливайте |
Họ từ của остана́вливать
Câu hỏi thường gặp
останавливать nghĩa là gì?
останавливать (động từ) nghĩa là dừng, chặn lại.
останавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остана́вливать (phiên âm Latinh ostanávlivatʹ, IPA [ɐstɐˈnavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.