TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остана́вливать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ostanávlivatʹ[ɐstɐˈnavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остана́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остана́вливать nghĩa là dừng, chặn lại.

Nghĩa của остана́вливать

Động từ

  1. Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại (thể chưa hoàn thành của останови́ть).

Cặp thể của остана́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ остана́вливать

NgôiHiện tại
яостана́вливаю
тыостана́вливаешь
он / она́ / оно́остана́вливает
мыостана́вливаем
выостана́вливаете
они́остана́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + останавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)остана́вливал
Giống cái (она́)остана́вливала
Giống trung (оно́)остана́вливало
Số nhiều (они́)остана́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)остана́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)остана́вливайте

Họ từ của остана́вливать

Câu hỏi thường gặp

останавливать nghĩa là gì?

останавливать (động từ) nghĩa là dừng, chặn lại.

останавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остана́вливать (phiên âm Latinh ostanávlivatʹ, IPA [ɐstɐˈnavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.