TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвердева́ть

thể chưa hoàn thành
otverdevátʹ[ɐtvʲɪrdʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвердева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвердева́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.

Nghĩa của отвердева́ть

Động từ

  1. Cứng lại, rắn lại; (о жидкости) đông lại.

Cặp thể của отвердева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвердева́ть

NgôiHiện tại
яотвердева́ю
тыотвердева́ешь
он / она́ / оно́отвердева́ет
мыотвердева́ем
выотвердева́ете
они́отвердева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвердевать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвердева́л
Giống cái (она́)отвердева́ла
Giống trung (оно́)отвердева́ло
Số nhiều (они́)отвердева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвердева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвердева́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвердева́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của отвердева́ть

Câu hỏi thường gặp

отвердевать nghĩa là gì?

отвердевать (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.

отвердевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвердева́ть (phiên âm Latinh otverdevátʹ, IPA [ɐtvʲɪrdʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.