отвердева́ть
Dấu sắc trên отвердева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвердева́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.
Nghĩa của отвердева́ть
Động từ
- Cứng lại, rắn lại; (о жидкости) đông lại.
Cặp thể của отвердева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвердева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвердева́ю |
| ты | отвердева́ешь |
| он / она́ / оно́ | отвердева́ет |
| мы | отвердева́ем |
| вы | отвердева́ете |
| они́ | отвердева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвердевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвердева́л |
| Giống cái (она́) | отвердева́ла |
| Giống trung (оно́) | отвердева́ло |
| Số nhiều (они́) | отвердева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвердева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвердева́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвердева́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của отвердева́ть
Câu hỏi thường gặp
отвердевать nghĩa là gì?
отвердевать (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.
отвердевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвердева́ть (phiên âm Latinh otverdevátʹ, IPA [ɐtvʲɪrdʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.