отверну́ть
Dấu sắc trên отверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отверну́ть nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.
Nghĩa của отверну́ть
Thể hoàn thành của отвёртывать.
Động từ
- Vặn... ra, tháo... ra.
- Vặn, mở.
- Xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lại.
- Quay, rẽ, ngoặt.
Cặp thể của отверну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отверну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отверну́ |
| ты | отвернёшь |
| он / она́ / оно́ | отвернёт |
| мы | отвернём |
| вы | отвернёте |
| они́ | отверну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отверну́л |
| Giống cái (она́) | отверну́ла |
| Giống trung (оно́) | отверну́ло |
| Số nhiều (они́) | отверну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отверни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отверни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отверну́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của отверну́ть
Câu hỏi thường gặp
отвернуть nghĩa là gì?
отвернуть (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.
отвернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отверну́ть (phiên âm Latinh otvernútʹ, IPA [ɐtvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.