TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отверну́ть

thể hoàn thành
otvernútʹ[ɐtvʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отверну́ть nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

Nghĩa của отверну́ть

Thể hoàn thành của отвёртывать.

Động từ

  1. Vặn... ra, tháo... ra.
  2. Vặn, mở.
  3. Xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lại.
  4. Quay, rẽ, ngoặt.

Cặp thể của отверну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отверну́ть

NgôiTương lai
яотверну́
тыотвернёшь
он / она́ / оно́отвернёт
мыотвернём
выотвернёте
они́отверну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отверну́л
Giống cái (она́)отверну́ла
Giống trung (оно́)отверну́ло
Số nhiều (они́)отверну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отверни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отверни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отверну́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của отверну́ть

Câu hỏi thường gặp

отвернуть nghĩa là gì?

отвернуть (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra, vặn, mở.

отвернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отверну́ть (phiên âm Latinh otvernútʹ, IPA [ɐtvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.