TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́т

giống đựcbất động vật
otkát[ɐtˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́т nghĩa là giật lui, giật lùi.

Nghĩa của отка́т

Danh từ

  1. орудия [sự] giật lui, giật lùi, giật.

Biến cách của отка́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отка́тотка́ты
Sinh cách кого? чего?отка́таотка́тов
Tặng cách кому? чему?отка́туотка́там
Đối cách кого? что?отка́тотка́ты
Công cụ cách кем? чем?отка́томотка́тами
Giới cách о ком? о чём?отка́теотка́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отка́т

Câu hỏi thường gặp

откат nghĩa là gì?

откат (danh từ) nghĩa là giật lui, giật lùi.

откат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́т (phiên âm Latinh otkát, IPA [ɐtˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.