отка́т
giống đựcbất động vật
otkát[ɐtˈkat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отка́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́т nghĩa là giật lui, giật lùi.
Nghĩa của отка́т
Danh từ
- орудия [sự] giật lui, giật lùi, giật.
Biến cách của отка́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отка́т | отка́ты |
| Sinh cách кого? чего? | отка́та | отка́тов |
| Tặng cách кому? чему? | отка́ту | отка́там |
| Đối cách кого? что? | отка́т | отка́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | отка́том | отка́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | отка́те | отка́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отка́т
Câu hỏi thường gặp
откат nghĩa là gì?
откат (danh từ) nghĩa là giật lui, giật lùi.
откат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́т (phiên âm Latinh otkát, IPA [ɐtˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.