отмести́
Dấu sắc trên отмести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмести́ nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ, từ chối.
Nghĩa của отмести́
Thể hoàn thành của отмета́ть.
Động từ
- Quét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bên.
- Từ chối.
Cặp thể của отмести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отмету́ |
| ты | отметёшь |
| он / она́ / оно́ | отметёт |
| мы | отметём |
| вы | отметёте |
| они́ | отмету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмёл |
| Giống cái (она́) | отмела́ |
| Giống trung (оно́) | отмело́ |
| Số nhiều (они́) | отмели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмети́те |
Họ từ của отмести́
Câu hỏi thường gặp
отмести nghĩa là gì?
отмести (động từ) nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ, từ chối.
отмести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмести́ (phiên âm Latinh otmestí, IPA [ɐtmʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.