TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмести́

thể hoàn thành
otmestí[ɐtmʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмести́ nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ, từ chối.

Nghĩa của отмести́

Thể hoàn thành của отмета́ть.

Động từ

  1. Quét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bên.
  2. Từ chối.

Cặp thể của отмести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмести́

NgôiTương lai
яотмету́
тыотметёшь
он / она́ / оно́отметёт
мыотметём
выотметёте
они́отмету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отмёл
Giống cái (она́)отмела́
Giống trung (оно́)отмело́
Số nhiều (они́)отмели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмети́те

Họ từ của отмести́

Câu hỏi thường gặp

отмести nghĩa là gì?

отмести (động từ) nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ, từ chối.

отмести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмести́ (phiên âm Latinh otmestí, IPA [ɐtmʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.