TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмета́ть

thể chưa hoàn thành
otmetátʹ[ɐtmʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмета́ть nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ.

Nghĩa của отмета́ть

Động từ

  1. Quét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bên.
    • перен.gạt phăng, gạt bỏ, bác bỏ

Cặp thể của отмета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмета́ть

NgôiHiện tại
яотмета́ю
тыотмета́ешь
он / она́ / оно́отмета́ет
мыотмета́ем
выотмета́ете
они́отмета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отметать.

Quá khứ

Giống đực (он)отмета́л
Giống cái (она́)отмета́ла
Giống trung (оно́)отмета́ло
Số nhiều (они́)отмета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмета́йте

Họ từ của отмета́ть

Câu hỏi thường gặp

отметать nghĩa là gì?

отметать (động từ) nghĩa là quét đi, quét vào một chỗ.

отметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмета́ть (phiên âm Latinh otmetátʹ, IPA [ɐtmʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.