отпи́хивать
Dấu sắc trên отпи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпи́хивать nghĩa là xô ra, đẩy ra.
Nghĩa của отпи́хивать
Động từ
- Xô... ra, đẩy... ra, tống... ra, xô đẩy.
Cặp thể của отпи́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпи́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпи́хиваю |
| ты | отпи́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | отпи́хивает |
| мы | отпи́хиваем |
| вы | отпи́хиваете |
| они́ | отпи́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпихивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпи́хивал |
| Giống cái (она́) | отпи́хивала |
| Giống trung (оно́) | отпи́хивало |
| Số nhiều (они́) | отпи́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпи́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпи́хивайте |
Họ từ của отпи́хивать
Câu hỏi thường gặp
отпихивать nghĩa là gì?
отпихивать (động từ) nghĩa là xô ra, đẩy ra.
отпихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпи́хивать (phiên âm Latinh otpíxivatʹ, IPA [ɐtˈpʲixʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.