TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпихну́ть

thể hoàn thành
otpixnútʹ[ɐtpʲɪxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпихну́ть nghĩa là xô ra, đẩy ra.

Nghĩa của отпихну́ть

Thể hoàn thành của отпи́хивать.

Động từ

  1. Xô... ra, đẩy... ra, tống... ra, xô đẩy.

Cặp thể của отпихну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпихну́ть

NgôiTương lai
яотпихну́
тыотпихнёшь
он / она́ / оно́отпихнёт
мыотпихнём
выотпихнёте
они́отпихну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпихну́л
Giống cái (она́)отпихну́ла
Giống trung (оно́)отпихну́ло
Số nhiều (они́)отпихну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпихни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпихни́те

Họ từ của отпихну́ть

Câu hỏi thường gặp

отпихнуть nghĩa là gì?

отпихнуть (động từ) nghĩa là xô ra, đẩy ra.

отпихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпихну́ть (phiên âm Latinh otpixnútʹ, IPA [ɐtpʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.